LESSON 5schedule 8 min
Good Food at School
Hướng dẫn đơn giản và âm /ʊ/, /uː/
Mới bắt đầu? Khám phá cách học ngay trên từng chức năng.
A2 · Phân tích âm IPA
34 từ · 99 lượt âm. Âm trọng tâm: /ʊ/, /uː/, /s/, /z/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /ʊ/ — /uː/ | 5 / 7 (tổng 12) | /ʊ/: /uː/: |
| /iː/ — /ɪ/ | 7 / 2 (tổng 9) | /iː/: /ɪ/: |
| /l/ — /r/ | 7 / 2 (tổng 9) | /l/: /r/: |
| /t/ — /d/ | 5 / 4 (tổng 9) | /t/: /d/: |
| /k/ — /ɡ/ | 6 / 1 (tổng 7) | /k/: /ɡ/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ʊ / k: 3 lượt · w / iː: 3 lượt · æ / n: 1 lượt · æ / t: 1 lượt · æ / z: 1 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
- Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
- Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.
Nghe bài đọc
00:00 / 00:12