LESSON 10schedule 11 min
Clear Air and Shared Space
Trình bày quan điểm về môi trường sống
Mới bắt đầu? Khám phá cách học ngay trên từng chức năng.
menu_book
.
.
.
.
Đối tượng: Người học trưởng thành · Học sinh / sinh viên
IPA mode
B2 · Phân tích âm IPA
50 từ · 186 lượt âm. Âm trọng tâm: /ɪə/, /eə/, /ʊə/.
Cặp âm dễ nhầm được xếp theo tổng lượt xuất hiện của hai âm; chỉ tính cặp có cả hai âm trong bài. Đây không phải số cặp từ tối thiểu.
| Cặp âm | Lượt từng âm | Từ trong bài |
|---|---|---|
| /ə/ — /ɜː/ | 25 / 1 (tổng 26) | /ə/: /ɜː/: |
| /t/ — /d/ | 10 / 10 (tổng 20) | /t/: /d/: |
| /m/ — /n/ | 4 / 15 (tổng 19) | /m/: /n/: |
| /n/ — /ŋ/ | 15 / 1 (tổng 16) | /n/: /ŋ/: |
| /ð/ — /z/ | 10 / 3 (tổng 13) | /ð/: /z/: |
Hai âm liền nhau thường gặp trong từ
ð / ə: 7 lượt · ə / n: 4 lượt · r / ə: 3 lượt · t / ə: 3 lượt · æ / t: 2 lượt
Thống kê từ phiên âm mẫu từng từ, không suy đoán nối âm. /i, u/ yếu được nhóm vào /iː, uː/ theo bảng 44 âm truyền thống; /ʊə/ có thể thay đổi theo giọng người nói.
- Đọc chậm từng câu và đối chiếu IPA dưới mỗi từ.
- Luyện các cặp âm có tần suất cao; đọc riêng từ ví dụ rồi đọc lại cả câu.
- Thu âm toàn bài và kiểm tra âm cuối, trọng âm và nhịp câu.
Nghe bài đọc
00:00 / 00:18